-
20Hz – 20Khz
-
USB
-
20Hz – 20Khz
-
USB
-
ITX
-
Thép/ Nhôm/ Nhựa ABS
-
253 x 178 x 409 mm
-
mITX/ mATX/ ATX/ EATX
-
Khung thép, Kính cường lực
-
506 x 240 x 460mm
-
mITX/ mATX/ ATX/ EATX
-
Khung thép, Kính cường lực
-
506 x 240 x 460mm
-
mITX/ mATX/ ATX/ EATX
-
Khung thép, Kính cường lực
-
506 x 240 x 460mm
-
mITX/ mATX/ ATX/ EATX
-
Khung thép, Kính cường lực
-
506 x 240 x 460mm
-
ITX
-
Thép/ Nhôm/ Nhựa ABS
-
253 x 178 x 409 mm
-
EATX, ATX, mATX, ITX
-
Kính cường lực, thép, nhựa ABS
-
535 x 372 x 540mm
-
mITX/ mATX
-
ABS, SPCC, Kính cường lực
-
400 × 215 × 431mm
-
mITX/ mATX/ ATX/ EATX
-
Thép, Kính cường lực
-
467 x 340 x 470mm
-
mITX/ mATX/ ATX/ EATX
-
Thép, Kính cường lực
-
467 x 340 x 470mm
-
mITX/ mATX/ ATX/ EATX
-
Thép, Kính cường lực
-
467 x 340 x 470mm
-
mITX/ mATX/ ATX/ EATX
-
Thép, Kính cường lực
-
467 x 340 x 470mm
-
Micro-ATX; Mini-ITX
-
Thép SPCC 0.8mm - ABS + Lưới kim loại
-
490 x 235 x 407 mm
-
Mini ITX, Micro ATX, ATX, E-ATX
-
Thép SPCC, Kính cường lực
-
660 x 260 x 626 mm
-
ITX/ mATX/ ATX
-
SPCC, Kính cường lực
-
340 x 192 x 445mm
-
ATX, Micro-ATX, ITX
-
Khung Thép, Kính Cường Lực
-
456 x 230 x 458 mm
-
ITX/ mATX/ ATX
-
SPCC, Kính cường lực
-
340 x 192 x 445mm
-
ITX/ mATX/ ATX
-
SPCC, Kính cường lực
-
340 x 192 x 445mm
-
ITX/ mATX/ ATX
-
SPCC, Kính cường lực
-
340 x 192 x 445mm
-
ATX, M-ATX, ITX
-
Khung thép SPCC 0.5mm & Plastic/ Sơn tĩnh điện, kính cường lực dày 4mm
-
340 x 192 x 445mm
-
Wireless 2.4Ghz / Bluetooth 5.0 / Wired (Type-C to 3.5mm/USB)
-
Over Ear
-
Khuyến nghị 60 -80kg
-
~126 độ
-
Khuyến nghị 50 - 70kg
-
~126 độ