Hotline: 0918.348.545
Chat tư vấn ngay messenger zalo livechat
Bạn cần gì có thể chát với chúng tôi
Máy bộ Mega Máy Tính Xách Tay Máy tính bộ-Máy chủ Linh kiện Máy Tính Màn hình máy tính Gaming Gear & Console Tản Nhiệt Phụ Kiện TB lưu trữ ,nghe nhìn Thiết bị mạng Thiết bị văn phòng Camera - Phần mềm Đồng Hồ- Đồ công nghệ

Giỏ hàng của bạn
0 sản phẩm

Bán hàng trực tuyến
HỖ TRỢ KHÁCH HÀNG TOÀN QUỐC
Khách hàng doanh nghiệp
  • Zalo Mr Việt 0935555654
Khách hàng cá nhân
  • Zalo Ms Nguyên: 0905380662
  • Zalo Ms Hoàng: 0969974803
  • Zalo Mr Tiến: 0905568434
  • Zalo Mr Duy: 0934829938
  • Zalo Ms Oanh: 0901170599
Khách hàng đại lý ( mua buôn )
  • Zalo Ms Sương: 0918348455
  • Zalo Ms Thảo: 0942011640
  • Zalo Ms Thúy: 0942011628
  • Zalo Mr Khải: 0905454458
Tư vấn Gaming Gear High-End
  • Zalo Mr Toàn: 0398743729
Tư vấn GameNet, Icafe
  • Zalo Ms Sương: 0918348455
  • Zalo Ms Thảo: 0942011640
  • Zalo Ms Thúy: 0942011628
  • Zalo Mr Khải: 0905454458
Hỗ trợ kỹ thuật
  • Zalo Mr Sơn: 0974722242
Hỗ trợ bảo hành
  • Zalo Mr Nguyên: 02363689800
Hướng Dẫn Trả Góp Khuyến mãi
Liên hệ với Mega
Showroom 130 Hàm Nghi - Đà Nẵng, Hotline : 0918.348.545-0905.170.007, Phone : 0236.3689.300, email : hotro@mega.com.vn
Hãng sản xuất
CPU AMD RYZEN 5 3400G
AMD
CPU AMD RYZEN 5 3400G
  • - Socket: AM4
  • - Tốc độ/ Cache: Up to 4.2Ghz/ 6Mb
  • - Số nhân/ Số luồng: 4 Core/ 8 Threads
  • - VXL đồ họa: Radeon RX Vega 11
  • - Kiểu đóng gói: Box
3.880.000 4.980.000 -23%
CPU AMD RYZEN 3 3200G
AMD
CPU AMD RYZEN 3 3200G
  • - Socket: AM4
  • - Tốc độ/ Cache: Up to 4.0Ghz/ 6Mb
  • - Số nhân/ Số luồng: 4 Core/ 4 Threads
  • - VXL đồ họa: Radeon Vega 8
  • - Kiểu đóng gói: Box
2.440.000 2.840.000 -15%
Cpu AMD Ryzen 7 2700 / 3.2 GHz (4.1 GHz with boost) / 20MB cache / 8 cores 16 threads / socket AM4 / 65W / Wraith Spire RGB / No Integrated Graphics (Graphic Card Required)
AMD
Cpu AMD Ryzen 7 2700 / 3.2 GHz (4.1 GHz with boost) / 20MB cache / 8 cores 16 threads / socket AM4 / 65W / Wraith Spire RGB / No Integrated Graphics (Graphic Card Required)
  • - Socket: AM4
  • - Tốc độ/ Cache: Up to 4.1Ghz/ 19Mb(L2 4Mb+L3 16Mb)
  • - Số nhân/ Số luồng: 8 Core/ 16 Threads
  • - VXL đồ họa:
  • - Kiểu đóng gói: Box
Liên hệ
Cpu AMD Ryzen 5 2600X 3.6 GHz (4.25 GHz with boost) / 19MB cache / 6 cores 12 threads / socket AM4 / 95W / Wraith Spire / No Integrated Graphics (Graphic Card Required)
AMD
Cpu AMD Ryzen 5 2600X 3.6 GHz (4.25 GHz with boost) / 19MB cache / 6 cores 12 threads / socket AM4 / 95W / Wraith Spire / No Integrated Graphics (Graphic Card Required)
  • - Socket: AM4
  • - Tốc độ/ Cache: Up to 4.2Ghz/ 19Mb (L2 3Mb+L3 16Mb)
  • - Số nhân/ Số luồng: 6 Core/ 12 Threads
  • - VXL đồ họa:
  • - Kiểu đóng gói: Box
Liên hệ
CPU AMD Ryzen 9 3950X
AMD
CPU AMD Ryzen 9 3950X
  • - Socket: AM4
  • - Tốc độ/ Cache: Up to 4.7Ghz/ 64Mb
  • - Số nhân/ Số luồng: 16 Core/ 32 Threads
  • - VXL đồ họa: None
  • - Kiểu đóng gói: Box
19.500.000
CPU AMD Threadripper 3970X
AMD
CPU AMD Threadripper 3970X
  • - Socket: TR4
  • - Tốc độ/ Cache: Up to 4.5GHz/ L1:3Mb, L2:16MB, L3:128MB
  • - Số nhân/ Số luồng:32 Core/64 Threads
  • - Kiểu đóng gói: Box
49.850.000
CPU AMD Threadripper 3960X
AMD
CPU AMD Threadripper 3960X
  • - Socket: TR4
  • - Tốc độ/ Cache: Up to 3.8GHz/ L1:2,25 MB, L2:12MB, L3:128MB
  • - Số nhân/ Số luồng:24 Core/48 Threads
  • - Kiểu đóng gói: Box
34.750.000
CPU AMD RYZEN 5 3600X with Wraith Spire cooler/ 3.8 GHz (4.4GHz Max Boost) / 36MB Cache / 6 cores / 12 threads / 95W / Socket AM4
AMD
CPU AMD RYZEN 5 3600X with Wraith Spire cooler/ 3.8 GHz (4.4GHz Max Boost) / 36MB Cache / 6 cores / 12 threads / 95W / Socket AM4
  • - Socket: AM4
  • - Tốc độ/ Cache: Up to 4.4Ghz/ 35Mb
  • - Số nhân/ Số luồng: 6 Core/ 12 Threads
  • - VXL đồ họa: None
  • - Kiểu đóng gói: Box
5.540.000 6.990.000 -21%
CPU AMD Threadripper 3990X
AMD
CPU AMD Threadripper 3990X
  • - Socket: TRX4
  • - Tốc độ/ Cache: Up to 4.3Ghz/ 288Mb
  • - Số nhân/ Số luồng: 64 Core/ 128 Threads
  • - Kiểu đóng gói: Box
102.899.000
Cpu AMD Ryzen Threadripper 2990WX/3.0 GHz (3.4Ghz Boost), 80MB Cache/32 cores/64 threads/250W/Socket TR4
AMD
Cpu AMD Ryzen Threadripper 2990WX/3.0 GHz (3.4Ghz Boost), 80MB Cache/32 cores/64 threads/250W/Socket TR4
  • - Socket: TR4
  • - Tốc độ/ Cache: Up to 4.2Ghz/ L1 3MB, L2 16MB, L3 64MB
  • - Số nhân/ Số luồng: 32 Core/ 64 Threads
  • - VXL đồ họa:
  • - Kiểu đóng gói: Box
40.480.000 57.002.000 -29%
CPU AMD Ryzen 3 3100 (3.6GHz Boost 3.9GHz | 4 Cores / 8 Threads | 16MB Cache | PCIe 4.0)
AMD
CPU AMD Ryzen 3 3100 (3.6GHz Boost 3.9GHz | 4 Cores / 8 Threads | 16MB Cache | PCIe 4.0)
  • - Socket: AM4
  • - Tốc độ/ Cache: Up to 3.9Ghz/ 16Mb
  • - Số nhân/ Số luồng: 4 Core/ 8 Threads
  • - Kiểu đóng gói: Box
2.450.000
Cpu AMD Ryzen 7 2700X 3.7 GHz (4.35 GHz with boost) / 20MB cache / 8 cores 16 threads / socket AM4 / 105W / Wraith Prism GB / No Integrated Graphics (Graphic Card Required)
AMD
Cpu AMD Ryzen 7 2700X 3.7 GHz (4.35 GHz with boost) / 20MB cache / 8 cores 16 threads / socket AM4 / 105W / Wraith Prism GB / No Integrated Graphics (Graphic Card Required)
  • - Socket: AM4
  • - Tốc độ/ Cache: Up to 4.3Ghz/ 20Mb (L2 4Mb+L3 16Mb)
  • - Số nhân/ Số luồng: 8 Core/ 16 Threads
  • - VXL đồ họa:
  • - Kiểu đóng gói: Box
Liên hệ
CPU AMD Ryzen 3 3300X (3.8GHz Boost 4.3GHz | 4 Cores / 8 Threads | 16MB Cache | PCIe 4.0)
AMD
CPU AMD Ryzen 3 3300X (3.8GHz Boost 4.3GHz | 4 Cores / 8 Threads | 16MB Cache | PCIe 4.0)
  • - Socket: AM4
  • - Tốc độ/ Cache: Up to 4.3Ghz/ 16Mb
  • - Số nhân/ Số luồng: 4 Core/ 8 Threads
  • - Kiểu đóng gói: Box
3.160.000
Cpu AMD Ryzen 5 2400G/3.6 GHz (3.9 GHz with boost) / 6MB / 4 cores 8 threads / Radeon Vega 11 / sock
AMD
Cpu AMD Ryzen 5 2400G/3.6 GHz (3.9 GHz with boost) / 6MB / 4 cores 8 threads / Radeon Vega 11 / sock
  • - Socket: AM4
  • - Tốc độ/ Cache: Up to 3.9Ghz/ 6Mb
  • - Số nhân/ Số luồng: 4 Core/ 8 Threads
  • - VXL đồ họa: Radeon Vega 11
  • - Kiểu đóng gói: Box
3.130.000 5.126.000 -39%
CPU AMD Athlon 3000G
AMD
CPU AMD Athlon 3000G
  • - Socket: AM4
  • - Tốc độ/ Cache: Up to 3.5Ghz/ 5Mb
  • - Số nhân/ Số luồng: 2 Core/ 4 Threads
  • - VXL đồ họa: Radeon Vega 3
  • - Kiểu đóng gói: Box
1.180.000
Cpu AMD Ryzen Athlon 200GE 3.2 GHz / 5MB / 2 cores 4 threads / Radeon Vega 3 / socket AM4 / 35W
AMD
Cpu AMD Ryzen Athlon 200GE 3.2 GHz / 5MB / 2 cores 4 threads / Radeon Vega 3 / socket AM4 / 35W
  • - Socket: AM4
  • - Tốc độ/ Cache: 3.2Ghz/ 5Mb
  • - Số nhân/ Số luồng: 2 Core/ 4 Threads
  • - VXL đồ họa: Radeon Vega 3
  • - Kiểu đóng gói: Box
1.090.000 1.560.000 -31%
Cpu AMD Ryzen Threadripper 2970WX/3.0 GHz (4.2GHz Max Boost)/ 76MB Cache/24 cores/48 threads/250W/Socket TR4
AMD
Cpu AMD Ryzen Threadripper 2970WX/3.0 GHz (4.2GHz Max Boost)/ 76MB Cache/24 cores/48 threads/250W/Socket TR4
  • - Socket: TR4
  • - Tốc độ/ Cache: Up to 4.2Ghz/ L1:2,25Mb/ L2:12Mb/ L3:64Mb
  • - Số nhân/ Số luồng: 24 Core/ 48 Threads
  • - VXL đồ họa:
  • - Kiểu đóng gói: Box
26.200.000 39.522.000 -34%
Cpu AMD Ryzen 3 2200G/3.5 GHz (3.7 GHz with boost) / 6MB / 4 cores 4 threads / Radeon Vega 8 / socket AM4 / 65W (cTDP 45-65W)
AMD
Cpu AMD Ryzen 3 2200G/3.5 GHz (3.7 GHz with boost) / 6MB / 4 cores 4 threads / Radeon Vega 8 / socket AM4 / 65W (cTDP 45-65W)
  • - Socket: AM4
  • - Tốc độ/ Cache: Up to 3.7Ghz/ 6Mb
  • - Số nhân/ Số luồng: 4 Core/ 4 Threads
  • - VXL đồ họa: Radeon Vega 8
  • - Kiểu đóng gói: Box
Liên hệ
Cpu AMD Ryzen Threadripper 2950X / 3.5 GHz (Boost 4.4GHz Max)/40MB Cache/16 cores/32 threads/180W/Socket TR4
AMD
Cpu AMD Ryzen Threadripper 2950X / 3.5 GHz (Boost 4.4GHz Max)/40MB Cache/16 cores/32 threads/180W/Socket TR4
  • - Socket: TR4
  • - Tốc độ/ Cache: Up to 4.4Ghz/ L1:1,5Mb/ L2:8Mb/ L3:32Mb
  • - Số nhân/ Số luồng: 16 Core/ 32 Threads
  • - VXL đồ họa: None
  • - Kiểu đóng gói: Box
17.350.000 27.436.000 -37%
Cpu AMD Ryzen 5 2600 /3.4 GHz (3.9 GHz with boost) / 19MB cache / 6 cores 12 threads / socket AM4 / 65W / Wraith Stealth / No Integrated Graphics (Graphic Card Required)
AMD
Cpu AMD Ryzen 5 2600 /3.4 GHz (3.9 GHz with boost) / 19MB cache / 6 cores 12 threads / socket AM4 / 65W / Wraith Stealth / No Integrated Graphics (Graphic Card Required)
  • - Socket: AM4
  • - Tốc độ/ Cache: Up to 3.9Ghz/ 19Mb(L2 3Mb+L3 16Mb)
  • - Số nhân/ Số luồng: 6 Core/ 12 Threads
  • - VXL đồ họa:
  • - Kiểu đóng gói: Box
Liên hệ
Cpu AMD Ryzen Threadripper 2920X/3.5 GHz (4.3GHz Max Boost)/38MB Cache/12 cores/24 threads/180W/Socket TR4
AMD
Cpu AMD Ryzen Threadripper 2920X/3.5 GHz (4.3GHz Max Boost)/38MB Cache/12 cores/24 threads/180W/Socket TR4
  • - Socket: TR4
  • - Tốc độ/ Cache: Up to 4.3Ghz/ L1:1,125Mb/ L2:6Mb/ L3:32Mb
  • - Số nhân/ Số luồng: 12 Core/ 24 Threads
  • - VXL đồ họa: None
  • - Kiểu đóng gói: Box
10.800.000 19.397.000 -45%
CPU AMD Ryzen 5 3500X 3.6 GHz (4.1 GHz with boost) / 32MB cache / 6 cores 6 threads / socket AM4 / 65W / Wraith Stealth Cooler / No Integrated Graphics (Graphic Card Required)
AMD
CPU AMD Ryzen 5 3500X 3.6 GHz (4.1 GHz with boost) / 32MB cache / 6 cores 6 threads / socket AM4 / 65W / Wraith Stealth Cooler / No Integrated Graphics (Graphic Card Required)
  • - Socket: AM4
  • - Tốc độ/ Cache: Up to 4.1Ghz/ 32Mb
  • - Số nhân/ Số luồng: 6 Core/ 6 Threads
  • - VXL đồ họa: None
  • - Kiểu đóng gói: Box
3.780.000
CPU AMD Ryzen 7 3800X with Wraith Prism cooler/ 3.9 GHz (4.5GHz Max Boost) / 36MB Cache / 8 cores / 16 threads / 105W / Socket AM4
AMD
CPU AMD Ryzen 7 3800X with Wraith Prism cooler/ 3.9 GHz (4.5GHz Max Boost) / 36MB Cache / 8 cores / 16 threads / 105W / Socket AM4
  • - Socket: AM4
  • - Tốc độ/ Cache: Up to 4.5Ghz/ 36Mb
  • - Số nhân/ Số luồng: 8 Core/ 16 Threads
  • - VXL đồ họa: None
  • - Kiểu đóng gói: Box
8.840.000 13.500.000 -35%
Cpu AMD Ryzen 5 3500 (MPK) 3.6 GHz (4.1 GHz with boost) / 16MB cache / 6 cores 6 threads / socket AM4 / 65W / Wraith Stealth Cooler / No Integrated Graphics (Graphic Card Required)
AMD
Cpu AMD Ryzen 5 3500 (MPK) 3.6 GHz (4.1 GHz with boost) / 16MB cache / 6 cores 6 threads / socket AM4 / 65W / Wraith Stealth Cooler / No Integrated Graphics (Graphic Card Required)
  • - Socket: AM4
  • - Tốc độ/ Cache: Up to 3.6Ghz/ 16Mb
  • - Số nhân/ Số luồng: 6 Core/ 6 Threads
  • - VXL đồ họa:
  • - Kiểu đóng gói: Box
3.040.000
CPU AMD Ryzen 9 3900X with Wraith Prism cooler/ 3.8 GHz (4.6GHz Max Boost) / 70MB Cache / 12 cores / 24 threads / 105W / Socket AM
AMD
CPU AMD Ryzen 9 3900X with Wraith Prism cooler/ 3.8 GHz (4.6GHz Max Boost) / 70MB Cache / 12 cores / 24 threads / 105W / Socket AM
  • - Socket: AM4
  • - Tốc độ/ Cache: Up to 4.6Ghz/ 70Mb
  • - Số nhân/ Số luồng: 12 Core/ 24 Threads
  • - VXL đồ họa: None
  • - Kiểu đóng gói: Box
11.900.000 14.700.000 -20%
AMD Ryzen 3 2300X (MPK), with Wraith Stealth cooler/ 3.5 GHz (4.0 GHz with boost) / 8MB / 4 cores 4 threads / socket AM4 / 65W/  No Integrated Graphics
AMD
AMD Ryzen 3 2300X (MPK), with Wraith Stealth cooler/ 3.5 GHz (4.0 GHz with boost) / 8MB / 4 cores 4 threads / socket AM4 / 65W/ No Integrated Graphics
  • - Socket: AM4
  • - Tốc độ/ Cache: Up to 3.5Ghz/ 8Mb
  • - Số nhân/ Số luồng: 4 Core/ 4 Threads
  • -
  • - Kiểu đóng gói: Box
1.490.000
CPU AMD RYZEN 5 3600 with Wraith Stealth cooler/ 3.6 GHz (4.2GHz Max Boost) / 36MB Cache / 6 cores / 12 threads / 65W / Socket AM4
AMD
CPU AMD RYZEN 5 3600 with Wraith Stealth cooler/ 3.6 GHz (4.2GHz Max Boost) / 36MB Cache / 6 cores / 12 threads / 65W / Socket AM4
  • - Socket: AM4
  • - Tốc độ/ Cache: Up to 4.2Ghz/ 35Mb
  • - Số nhân/ Số luồng: 6 Core/ 12 Threads
  • - VXL đồ họa: None
  • - Kiểu đóng gói: Box
4.670.000 5.990.000 -23%
CPU AMD Ryzen Athlon 240GE 3.5 GHz / 5MB / 2 cores 4 threads / Radeon Vega 3 / socket AM4 / 35W
AMD
CPU AMD Ryzen Athlon 240GE 3.5 GHz / 5MB / 2 cores 4 threads / Radeon Vega 3 / socket AM4 / 35W
  • - Socket: AM4
  • - Tốc độ/ Cache: Up to 3.5Ghz/ 5Mb
  • - Số nhân/ Số luồng: 2 Core/ 4 Threads
  • - VXL đồ họa: Radeon Vega 3
  • - Kiểu đóng gói: Box
1.550.000
CPU AMD RYZEN 7 3700X with Wraith Prism cooler/ 3.6 GHz (4.4GHz Max Boost) / 36MB Cache / 8 cores / 16 threads / 65W / Socket AM4
AMD
CPU AMD RYZEN 7 3700X with Wraith Prism cooler/ 3.6 GHz (4.4GHz Max Boost) / 36MB Cache / 8 cores / 16 threads / 65W / Socket AM4
  • - Socket: AM4
  • - Tốc độ/ Cache: Up to 4.4Ghz/ 36Mb
  • - Số nhân/ Số luồng: 8 Core/ 16 Threads
  • - VXL đồ họa: None
  • - Kiểu đóng gói: Box
7.650.000 9.150.000 -17%
CPU AMD Ryzen Athlon 220GE 3.4 GHz / 5MB / 2 cores 4 threads / Radeon Vega 3 / socket AM4 / 35W
AMD
CPU AMD Ryzen Athlon 220GE 3.4 GHz / 5MB / 2 cores 4 threads / Radeon Vega 3 / socket AM4 / 35W
  • - Socket: AM4
  • - Tốc độ/ Cache: Up to 3.4Ghz/ 5Mb
  • - Số nhân/ Số luồng: 2 Core/ 4 Threads
  • - VXL đồ họa: Radeon Vega 3
  • - Kiểu đóng gói: Box
1.350.000
Đăng ký nhận chương trình khuyến mãi!