Hotline: 0918.348.545
Chat tư vấn ngay messenger zalo livechat
Bạn cần gì có thể chát với chúng tôi
Máy bộ Mega Máy Tính Xách Tay Máy tính bộ-Máy chủ Linh kiện Máy Tính Màn hình máy tính Gaming Gear & Console Tản Nhiệt Phụ Kiện TB lưu trữ ,nghe nhìn Thiết bị mạng Thiết bị văn phòng Camera - Phần mềm Đồng Hồ- Đồ công nghệ

Giỏ hàng của bạn
0 sản phẩm

Bán hàng trực tuyến
HỖ TRỢ KHÁCH HÀNG TOÀN QUỐC
Khách hàng doanh nghiệp
  • Zalo Mr Việt 0935555654
Khách hàng cá nhân
  • Zalo Ms Nguyên: 0905380662
  • Zalo Ms Hoàng: 0969974803
  • Zalo Mr Tiến: 0905568434
  • Zalo Mr Duy: 0934829938
  • Zalo Ms Oanh: 0901170599
  • Zalo Ms Thư: 0979676850
  • Zalo Ms Trang: 0766636551
Khách hàng đại lý ( mua buôn )
  • Zalo Ms Sương: 0918348455
  • Zalo Ms Thảo: 0942011640
  • Zalo Ms Thúy: 0942011628
  • Zalo Mr Khải: 0905454458
Tư vấn Gaming Gear High-End
  • Zalo Mr Toàn: 0398743729
Tư vấn GameNet, Icafe
  • Zalo Ms Sương: 0918348455
  • Zalo Ms Thảo: 0942011640
  • Zalo Ms Thúy: 0942011628
  • Zalo Mr Khải: 0905454458
Hỗ trợ kỹ thuật
  • Zalo Mr Sơn: 0974722242
Hỗ trợ bảo hành
  • Zalo Mr Nguyên: 02363689800
Hướng Dẫn Trả Góp Khuyến mãi
Liên hệ với Mega
Showroom 130 Hàm Nghi - Đà Nẵng, Hotline : 0918.348.545-0905.170.007, Phone : 0236.3689.300, email : hotro@mega.com.vn
Cpu Core i9 -9900K Box
Intel
Cpu Core i9 -9900K Box
  • - Socket: LGA1151
  • - Tốc độ/ Cache: Up to 5.00Ghz/ 16Mb
  • - Số nhân/ Số luồng: 8 Core/ 16 Threads
  • - VXL đồ họa: Intel® UHD Graphics 630
  • - Kiểu đóng gói: Box
11.950.000 13.165.000 -10%
CPU AMD Ryzen 9 3950X
AMD
CPU AMD Ryzen 9 3950X
  • - Socket: AM4
  • - Tốc độ/ Cache: Up to 4.7Ghz/ 64Mb
  • - Số nhân/ Số luồng: 16 Core/ 32 Threads
  • - VXL đồ họa: None
  • - Kiểu đóng gói: Box
18.740.000
Cpu AMD Ryzen 7 2700 / 3.2 GHz (4.1 GHz with boost) / 20MB cache / 8 cores 16 threads / socket AM4 / 65W / Wraith Spire RGB / No Integrated Graphics (Graphic Card Required)
AMD
Cpu AMD Ryzen 7 2700 / 3.2 GHz (4.1 GHz with boost) / 20MB cache / 8 cores 16 threads / socket AM4 / 65W / Wraith Spire RGB / No Integrated Graphics (Graphic Card Required)
  • - Socket: AM4
  • - Tốc độ/ Cache: Up to 4.1Ghz/ 19Mb(L2 4Mb+L3 16Mb)
  • - Số nhân/ Số luồng: 8 Core/ 16 Threads
  • - VXL đồ họa:
  • - Kiểu đóng gói: Box
4.540.000 8.500.000 -47%
CPU AMD RYZEN 5 3600 with Wraith Stealth cooler/ 3.6 GHz (4.2GHz Max Boost) / 36MB Cache / 6 cores / 12 threads / 65W / Socket AM4
AMD
CPU AMD RYZEN 5 3600 with Wraith Stealth cooler/ 3.6 GHz (4.2GHz Max Boost) / 36MB Cache / 6 cores / 12 threads / 65W / Socket AM4
  • - Socket: AM4
  • - Tốc độ/ Cache: Up to 4.2Ghz/ 35Mb
  • - Số nhân/ Số luồng: 6 Core/ 12 Threads
  • - VXL đồ họa: None
  • - Kiểu đóng gói: Box
4.575.000 5.990.000 -24%
CPU AMD RYZEN 7 3700X with Wraith Prism cooler/ 3.6 GHz (4.4GHz Max Boost) / 36MB Cache / 8 cores / 16 threads / 65W / Socket AM4
AMD
CPU AMD RYZEN 7 3700X with Wraith Prism cooler/ 3.6 GHz (4.4GHz Max Boost) / 36MB Cache / 8 cores / 16 threads / 65W / Socket AM4
  • - Socket: AM4
  • - Tốc độ/ Cache: Up to 4.4Ghz/ 36Mb
  • - Số nhân/ Số luồng: 8 Core/ 16 Threads
  • - VXL đồ họa: None
  • - Kiểu đóng gói: Box
7.780.000 9.150.000 -15%
Cpu G4560 Box (SK1151)
Intel
Cpu G4560 Box (SK1151)
  • - Socket: FCLGA1151
  • - Tốc độ/ Cache: Up to 3.5Ghz
  • - Số nhân/ Số luồng: 2 Core/ 4 Threads
  • - đồ họa: Intel® HD Graphics 610
  • - Kiểu đóng gói: Box
2.130.000 2.450.000 -14%
Cpu AMD Ryzen 5 2600X 3.6 GHz (4.25 GHz with boost) / 19MB cache / 6 cores 12 threads / socket AM4 / 95W / Wraith Spire / No Integrated Graphics (Graphic Card Required)
AMD
Cpu AMD Ryzen 5 2600X 3.6 GHz (4.25 GHz with boost) / 19MB cache / 6 cores 12 threads / socket AM4 / 95W / Wraith Spire / No Integrated Graphics (Graphic Card Required)
  • - Socket: AM4
  • - Tốc độ/ Cache: Up to 4.2Ghz/ 19Mb (L2 3Mb+L3 16Mb)
  • - Số nhân/ Số luồng: 6 Core/ 12 Threads
  • - VXL đồ họa:
  • - Kiểu đóng gói: Box
3.440.000 6.080.000 -44%
Cpu I3-7350K Intel Kblake (4.2Ghz)
Intel
Cpu I3-7350K Intel Kblake (4.2Ghz)
  • - Socket: LGA1151
  • - Tốc độ/ Cache: Up to 4.2 GHz
  • - Số nhân/ Số luồng: 2 Core/ 4 Threads
  • - VXL đồ họa: Intel® UHD Graphics 630
  • - Kiểu đóng gói: Box
2.990.000 3.538.500 -16%
Cpu G5400 Gold box (4M Cache, 3.70 GHz)
Intel
Cpu G5400 Gold box (4M Cache, 3.70 GHz)
  • - Socket: LGA1151
  • - Tốc độ/ Cache: Up to 3.7 GHz/ 4MB
  • - Số nhân/ Số luồng: 2 Core/ 4 Threads
  • - VXL đồ họa: Intel UHD Graphics 610
  • - Kiểu đóng gói: Box
1.370.000 1.990.000 -32%
Cpu AMD Ryzen 7 2700X 3.7 GHz (4.35 GHz with boost) / 20MB cache / 8 cores 16 threads / socket AM4 / 105W / Wraith Prism GB / No Integrated Graphics (Graphic Card Required)
AMD
Cpu AMD Ryzen 7 2700X 3.7 GHz (4.35 GHz with boost) / 20MB cache / 8 cores 16 threads / socket AM4 / 105W / Wraith Prism GB / No Integrated Graphics (Graphic Card Required)
  • - Socket: AM4
  • - Tốc độ/ Cache: Up to 4.3Ghz/ 20Mb (L2 4Mb+L3 16Mb)
  • - Số nhân/ Số luồng: 8 Core/ 16 Threads
  • - VXL đồ họa:
  • - Kiểu đóng gói: Box
5.740.000 8.880.000 -36%
Cpu I5-9400F Box
Intel
Cpu I5-9400F Box
  • - Socket: LGA1151
  • - Tốc độ/ Cache: Up to 4.1Ghz/ 9Mb
  • - Số nhân/ Số luồng: 6 Core/ 6 Threads
  • - VXL đồ họa: None
  • - Kiểu đóng gói: Box
3.750.000 4.800.000 -22%
Cpu Core i3 8100 Box
Intel
Cpu Core i3 8100 Box
  • - Socket: LGA1151
  • - Tốc độ/ Cache: 3.60Ghz/ 6Mb
  • - Số nhân/ Số luồng: 4 Core/ 4 Threads
  • - VXL đồ họa: Intel® UHD 630
  • - Kiểu đóng gói: Box
3.170.000 3.690.000 -15%
Cpu AMD Ryzen Athlon 200GE 3.2 GHz / 5MB / 2 cores 4 threads / Radeon Vega 3 / socket AM4 / 35W
AMD
Cpu AMD Ryzen Athlon 200GE 3.2 GHz / 5MB / 2 cores 4 threads / Radeon Vega 3 / socket AM4 / 35W
  • - Socket: AM4
  • - Tốc độ/ Cache: 3.2Ghz/ 5Mb
  • - Số nhân/ Số luồng: 2 Core/ 4 Threads
  • - VXL đồ họa: Radeon Vega 3
  • - Kiểu đóng gói: Box
1.200.000 1.560.000 -24%
Cpu I3-9100F Box
Intel
Cpu I3-9100F Box
  • - Socket: LGA1151
  • - Tốc độ/ Cache: Up to 4.20Ghz/ 6Mb
  • - Số nhân/ Số luồng: 4 Core/ 4 Threads
  • - VXL đồ họa: None
  • - Kiểu đóng gói: Box
1.950.000 2.540.000 -24%
Cpu AMD Ryzen 3 2200G/3.5 GHz (3.7 GHz with boost) / 6MB / 4 cores 4 threads / Radeon Vega 8 / socket AM4 / 65W (cTDP 45-65W)
AMD
Cpu AMD Ryzen 3 2200G/3.5 GHz (3.7 GHz with boost) / 6MB / 4 cores 4 threads / Radeon Vega 8 / socket AM4 / 65W (cTDP 45-65W)
  • - Socket: AM4
  • - Tốc độ/ Cache: Up to 3.7Ghz/ 6Mb
  • - Số nhân/ Số luồng: 4 Core/ 4 Threads
  • - VXL đồ họa: Radeon Vega 8
  • - Kiểu đóng gói: Box
1.940.000 2.630.000 -27%
Cpu Core i7 -8700 Box
Intel
Cpu Core i7 -8700 Box
  • - Socket: LGA1151
  • - Tốc độ/ Cache: Up to 4.60Ghz/ 1,5Mb L2+12Mb L3
  • - Số nhân/ Số luồng: 6 Core/ 12 Threads
  • - VXL đồ họa: Intel® UHD Graphics 630
  • - Kiểu đóng gói: Box
8.090.000 9.185.000 -12%
Cpu AMD Ryzen 5 2600 /3.4 GHz (3.9 GHz with boost) / 19MB cache / 6 cores 12 threads / socket AM4 / 65W / Wraith Stealth / No Integrated Graphics (Graphic Card Required)
AMD
Cpu AMD Ryzen 5 2600 /3.4 GHz (3.9 GHz with boost) / 19MB cache / 6 cores 12 threads / socket AM4 / 65W / Wraith Stealth / No Integrated Graphics (Graphic Card Required)
  • - Socket: AM4
  • - Tốc độ/ Cache: Up to 3.9Ghz/ 19Mb(L2 3Mb+L3 16Mb)
  • - Số nhân/ Số luồng: 6 Core/ 12 Threads
  • - VXL đồ họa:
  • - Kiểu đóng gói: Box
2.990.000 5.500.000 -46%
Cpu I5-9400 Box
Intel
Cpu I5-9400 Box
  • - Socket: LGA1151 v2
  • - Tốc độ/ Cache: 4.1Ghz/ 9Mb
  • - Số nhân/ Số luồng: 6 Core/ 6 Threads
  • - VXL đồ họa: Intel® UHD 630
  • - Kiểu đóng gói: Box
4.900.000 5.609.000 -13%
Cpu Pentium G4400 (3.3GHz/3MB) Box SK1151
Intel
Cpu Pentium G4400 (3.3GHz/3MB) Box SK1151
  • - Socket: LGA1151
  • - Tốc độ/ Cache: 3.3Ghz/ 3Mb
  • - Số nhân/ Số luồng: 2 Core/ 2 Threads
  • - VXL đồ họa: Intel® UHD 510
  • - Kiểu đóng gói: Box
1.850.000 2.350.000 -22%
Cpu Pentium G4500 (3.5Ghz/3MB) Box SK1151
Intel
Cpu Pentium G4500 (3.5Ghz/3MB) Box SK1151
  • - Socket: LGA1151
  • - Tốc độ/ Cache: 3.5Ghz/ 3Mb
  • - Số nhân/ Số luồng: 2 Core/ 2 Threads
  • - VXL đồ họa: Intel® UHD 510
  • - Kiểu đóng gói: Box
1.850.000 2.227.500 -17%
Cpu G3930 Box
Intel
Cpu G3930 Box
  • - Socket: LGA1151
  • - Tốc độ/ Cache: 2.9Ghz/ 2Mb
  • - Số nhân/ Số luồng: 2 Core/ 2 Threads
  • - VXL đồ họa: Intel® HD Graphics 610
  • - Kiểu đóng gói: Box
1.350.000 1.550.000 -13%
Cpu Core i7 -9700 Box
Intel
Cpu Core i7 -9700 Box
  • - Socket: LGA1151v2
  • - Số nhân/ Số luồng: 8 Core/ 8 Threads
  • - VXL đồ họa: Intel® UHD 630
  • - Kiểu đóng gói: Box
8.815.000 10.500.000 -17%
Cpu Core i5- 9600K (ko kèm Fan)
Intel
Cpu Core i5- 9600K (ko kèm Fan)
  • - Socket: LGA1151
  • - Tốc độ/ Cache: Up to 4.60Ghz/ 9Mb
  • - Số nhân/ Số luồng: 6 Core/ 6 Threads
  • - VXL đồ họa: Intel® UHD Graphics 630
  • - Kiểu đóng gói: Box
6.150.000 7.379.500 -17%
CPU AMD Ryzen 7 3800X with Wraith Prism cooler/ 3.9 GHz (4.5GHz Max Boost) / 36MB Cache / 8 cores / 16 threads / 105W / Socket AM4
AMD
CPU AMD Ryzen 7 3800X with Wraith Prism cooler/ 3.9 GHz (4.5GHz Max Boost) / 36MB Cache / 8 cores / 16 threads / 105W / Socket AM4
  • - Socket: AM4
  • - Tốc độ/ Cache: Up to 4.5Ghz/ 36Mb
  • - Số nhân/ Số luồng: 8 Core/ 16 Threads
  • - VXL đồ họa: None
  • - Kiểu đóng gói: Box
8.990.000 13.500.000 -34%
CPU AMD Threadripper 3970X
AMD
CPU AMD Threadripper 3970X
  • - Socket: TR4
  • - Tốc độ/ Cache: Up to 4.5GHz/ L1:3Mb, L2:16MB, L3:128MB
  • - Số nhân/ Số luồng:32 Core/64 Threads
  • - Kiểu đóng gói: Box
Liên hệ
Cpu AMD Ryzen Threadripper 2990WX/3.0 GHz (3.4Ghz Boost), 80MB Cache/32 cores/64 threads/250W/Socket TR4
AMD
Cpu AMD Ryzen Threadripper 2990WX/3.0 GHz (3.4Ghz Boost), 80MB Cache/32 cores/64 threads/250W/Socket TR4
  • - Socket: TR4
  • - Tốc độ/ Cache: Up to 4.2Ghz/ L1 3MB, L2 16MB, L3 64MB
  • - Số nhân/ Số luồng: 32 Core/ 64 Threads
  • - VXL đồ họa:
  • - Kiểu đóng gói: Box
46.690.000 57.002.000 -19%
Cpu Core i7 -9700F Box
Intel
Cpu Core i7 -9700F Box
  • - Socket: LGA1151v2
  • - Số nhân/ Số luồng: 8 Core/ 8 Threads
  • - Kiểu đóng gói: Box
7.850.000 9.357.500 -17%
Cpu Core i5 -8600 Box
Intel
Cpu Core i5 -8600 Box
  • - Socket: LGA1151
  • - Tốc độ/ Cache: Up to 4.30Ghz/ 9Mb
  • - Số nhân/ Số luồng: 6 Core/ 6 Threads
  • - VXL đồ họa: Intel® UHD Graphics 630
  • - Kiểu đóng gói: Box
6.350.000 7.460.000 -15%
CPU AMD Ryzen 9 3900X with Wraith Prism cooler/ 3.8 GHz (4.6GHz Max Boost) / 70MB Cache / 12 cores / 24 threads / 105W / Socket AM
AMD
CPU AMD Ryzen 9 3900X with Wraith Prism cooler/ 3.8 GHz (4.6GHz Max Boost) / 70MB Cache / 12 cores / 24 threads / 105W / Socket AM
  • - Socket: AM4
  • - Tốc độ/ Cache: Up to 4.6Ghz/ 70Mb
  • - Số nhân/ Số luồng: 12 Core/ 24 Threads
  • - VXL đồ họa: None
  • - Kiểu đóng gói: Box
12.570.000 14.700.000 -15%
CPU AMD Threadripper 3960X
AMD
CPU AMD Threadripper 3960X
  • - Socket: TR4
  • - Tốc độ/ Cache: Up to 3.8GHz/ L1:2,25 MB, L2:12MB, L3:128MB
  • - Số nhân/ Số luồng:24 Core/48 Threads
  • - Kiểu đóng gói: Box
Liên hệ
1 2 3
Đăng ký nhận chương trình khuyến mãi!