Hotline: 0236.3689.300
Chat tư vấn ngay messenger zalo livechat
Bạn cần gì có thể chát với chúng tôi
Apple Store Máy bộ Mega Máy Tính Xách Tay Máy tính bộ - Máy chủ Linh kiện Máy Tính Màn hình máy tính Gaming Gear & Console Tản Nhiệt Phụ Kiện TB lưu trữ ,nghe nhìn Thiết bị mạng Thiết bị văn phòng Camera - Phần mềm Đồng Hồ- Đồ công nghệ

Giỏ hàng của bạn
0 sản phẩm

Bán hàng trực tuyến
HỖ TRỢ KHÁCH HÀNG TOÀN QUỐC
Doanh Nghiệp - Dự Án
  • Zalo Mr.Việt: 0935 555 654
Khách hàng cá nhân
  • Zalo Ms.Nguyên: 0905 380 662
  • Zalo Mr.Tiến: 0905 568 434
  • Zalo Ms.Tuyền: 0789 414 575
  • Zalo Mr.Duy: 0934 829 938
  • Zalo Ms.Oanh: 0901 170 599
Khách hàng đại lý ( mua buôn )
  • Zalo Ms.Sương: 0918 348 455
  • Zalo Ms.Thảo: 0942 011 640
  • Zalo Ms.Thúy: 0942 011 628
  • Zalo Ms.Hoàng: 0969 974 803
Tư vấn Gaming Gear High-End
  • Zalo Mr.Toàn: 0398 743 729
Tư vấn GameNet, Icafe
  • Zalo Ms.Sương: 0918 348 455
  • Zalo Ms.Thảo: 0942 011 640
  • Zalo Ms.Thúy: 0942 011 628
  • Zalo Ms.Hoàng: 0969 974 803
Hỗ trợ kỹ thuật
  • Zalo Mr.Sơn: 0974 722 242
Hỗ trợ bảo hành
  • Zalo Mr.Nguyên: 0236 3689 800
Hướng Dẫn Trả Góp Khuyến mãi
Liên hệ với Mega
Showroom 130 Hàm Nghi - Đà Nẵng, Hotline: 0236.3689.300, email : hotro@mega.com.vn
CPU Intel Pentium G6405 Box
Intel
CPU Intel Pentium G6405 Box
  • - Socket: FCLGA1200
  • - Tốc độ/ Cache: Up to 4.1Ghz
  • - Số nhân/ Số luồng: 2 Core/ 4 Threads
  • - đồ họa: Intel® HD Graphics 610
  • - Kiểu đóng gói: Box
1.650.000 2.490.000 -34%
Cpu Intel Core i5- 10600 Box
Intel
Cpu Intel Core i5- 10600 Box
  • - Socket: LGA1200
  • - Tốc độ/ Cache: Up to 4.8Ghz/ 12Mb
  • - Số nhân/ Số luồng: 6 Core/ 12 Threads
  • - VXL đồ họa: Intel® UHD 630
  • - Kiểu đóng gói: Box
5.940.000 6.480.000 -9%
CPU Intel core i9-10900 Box
Intel
CPU Intel core i9-10900 Box
  • - Socket: LGA1200
  • - Tốc độ/ Cache: Up to 5.1Ghz/ 20Mb
  • - Số nhân/ Số luồng: 10 Core/ 20 Threads
  • - VXL đồ họa: Intel® UHD 630
  • - Kiểu đóng gói: Box
10.490.000 11.500.000 -9%
Cpu Intel Core i5- 10400F Box
Intel
Cpu Intel Core i5- 10400F Box
  • - Socket: LGA1200
  • - Tốc độ/ Cache: Up to 4.3Ghz/ 12Mb
  • - Số nhân/ Số luồng: 6 Core/ 12 Threads
  • - VXL đồ họa: None
  • - Kiểu đóng gói: Box
3.430.000 4.450.000 -23%
Cpu Intel Core i7- 10700F Box
Intel
Cpu Intel Core i7- 10700F Box
  • - Socket: LGA1200
  • - Tốc độ/ Cache: Up to 4.8Ghz/ 16Mb
  • - Số nhân/ Số luồng: 8 Core/ 16 Threads
  • - VXL đồ họa:None
  • - Kiểu đóng gói: Box
7.090.000 7.500.000 -6%
CPU Intel core i9-10900F
Intel
CPU Intel core i9-10900F
  • - Socket: LGA1200
  • - Tốc độ/ Cache: Up to 5.2Ghz/20 Mb
  • - Số nhân/ Số luồng: 10 Core/ 20 Threads
  • - VXL đồ họa:None
  • - Kiểu đóng gói: Box
10.140.000 11.050.000 -9%
CPU AMD Athlon 3000G (3.5GHz, 2 nhân 4 luồng, 4Mb,Radeon:tm: Vega 3 Graphics,AM4)
AMD
CPU AMD Athlon 3000G (3.5GHz, 2 nhân 4 luồng, 4Mb,Radeon:tm: Vega 3 Graphics,AM4)
  • - Socket: AM4
  • - Tốc độ/ Cache: Up to 3.5Ghz/ 5Mb
  • - Số nhân/ Số luồng: 2 Core/ 4 Threads
  • - VXL đồ họa: Radeon Vega 3
  • - Kiểu đóng gói: Box
1.490.000 1.750.000 -15%
Cpu Intel Core i7 - 11700K Box
Intel
Cpu Intel Core i7 - 11700K Box
  • - Socket: LGA1200
  • - Tốc độ/ Cache: Up to 5.00Ghz/ 16Mb
  • - Số nhân/ Số luồng: 8 Core/ 16 Threads
  • - VXL đồ họa:Intel® UHD Graphics 750
  • - Kiểu đóng gói: Box
8.990.000 11.950.000 -25%
Cpu Intel Core i9 - 11900F Box
Intel
Cpu Intel Core i9 - 11900F Box
  • - Socket: LGA1200
  • - Tốc độ/ Cache: Up to 5.20Ghz/ 16Mb
  • - Số nhân/ Số luồng: 8 Core/ 16 Threads
  • - VXL đồ họa:n/a
  • - Kiểu đóng gói: Box
10.990.000 12.300.000 -11%
Cpu Intel Core i3- 10105F Box
Intel
Cpu Intel Core i3- 10105F Box
  • - Socket: LGA1200
  • - Tốc độ/ Cache: Up to 4.40Ghz/ 6Mb
  • - Số nhân/ Số luồng: 4 Core/ 8 Threads
  • - VXL đồ họa:n/a
  • - Kiểu đóng gói: Box
1.980.000 3.150.000 -38%
Cpu Intel Core i5 - 11600K Box
Intel
Cpu Intel Core i5 - 11600K Box
  • - Socket: LGA1200
  • - Tốc độ/ Cache: Up to 4.9Ghz/ 12Mb
  • - Số nhân/ Số luồng: 6 Core/ 12 Threads
  • - VXL đồ họa:Intel® UHD Graphics 750
  • - Kiểu đóng gói: Box
6.590.000
CPU AMD Ryzen 5 5600X 3.7 GHz (4.6GHz Max Boost) 35MB Cache 6 cores, 12 threads 65W Socket AM4
AMD
CPU AMD Ryzen 5 5600X 3.7 GHz (4.6GHz Max Boost) 35MB Cache 6 cores, 12 threads 65W Socket AM4
  • - Socket: AM4
  • - Tốc độ/ Cache: Up to 4.6Ghz/ 32Mb
  • - Số nhân/ Số luồng: 6 Core/ 12 Threads
  • - VXL đồ họa:AMD Radeon
  • - Kiểu đóng gói: Box
6.190.000 8.050.000 -24%
CPU INTEL I3-9100 BOX
Intel
CPU INTEL I3-9100 BOX
  • - Socket: LGA1151
  • - Tốc độ/ Cache: Up to 4.20Ghz/ 6Mb
  • - Số nhân/ Số luồng: 4 Core/ 4 Threads
  • - Kiểu đóng gói: Box
3.750.000 4.183.000 -11%
CPU AMD RYZEN 5 5600G Box 65W AM4 19MB 4400MHz 7Cus 1.9 GHz
AMD
CPU AMD RYZEN 5 5600G Box 65W AM4 19MB 4400MHz 7Cus 1.9 GHz
  • - Socket: AM4
  • - Tốc độ/ Cache: Up to 4.4Ghz/ 19Mb
  • - Số nhân/ Số luồng: 6 Core/ 12 Threads
  • - VXL đồ họa:AMD Radeon Vega 7
  • - Kiểu đóng gói: Box
5.450.000 7.300.000 -26%
Cpu G4560 Box (SK1151)
Intel
Cpu G4560 Box (SK1151)
  • - Socket: FCLGA1151
  • - Tốc độ/ Cache: Up to 3.5Ghz
  • - Số nhân/ Số luồng: 2 Core/ 4 Threads
  • - đồ họa: Intel® HD Graphics 610
  • - Kiểu đóng gói: Box
Liên hệ
Cpu Pentium G4500 (3.5Ghz/3MB) Box SK1151
Intel
Cpu Pentium G4500 (3.5Ghz/3MB) Box SK1151
  • - Socket: LGA1151
  • - Tốc độ/ Cache: 3.5Ghz/ 3Mb
  • - Số nhân/ Số luồng: 2 Core/ 2 Threads
  • - VXL đồ họa: Intel® UHD 510
  • - Kiểu đóng gói: Box
1.850.000 2.228.000 -17%
CPU Intel Celeron G4930 Box
Intel
CPU Intel Celeron G4930 Box
  • - Socket: FCLGA1151
  • - Tốc độ/ Cache: 3.10Ghz/ 2Mb
  • - Số nhân/ Số luồng: 2 Core/ 2 Threads
  • - VXL đồ họa: Intel® UHD Graphics 610
  • - Kiểu đóng gói: Box
1.400.000 1.890.000 -26%
CPU Intel Celeron G4950 Box
Intel
CPU Intel Celeron G4950 Box
  • - Socket: FCLGA1151
  • - Tốc độ/ Cache: 3.30Ghz/ 2Mb
  • - Số nhân/ Số luồng: 2 Core/ 2 Threads
  • - VXL đồ họa: Intel® UHD Graphics 610
  • - Kiểu đóng gói: Box
1.550.000 2.150.000 -28%
Cpu Intel Core i3- 10320 Box
Intel
Cpu Intel Core i3- 10320 Box
  • - Socket: FCLGA1200
  • - Tốc độ/ Cache: Up to 4.6Ghz / 8Mb
  • - Số nhân/ Số luồng: 4 Core/ 8 Threads
  • - đồ họa: Intel® HD Graphics 630
  • - Kiểu đóng gói: Box
4.200.000 5.350.000 -22%
CPU AMD RYZEN 7 5700G Box 65W AM4 20MB 4600MHz 8Cus 2.0GHz
AMD
CPU AMD RYZEN 7 5700G Box 65W AM4 20MB 4600MHz 8Cus 2.0GHz
  • - Socket: AM4
  • - Tốc độ/ Cache: Up to 4.6Ghz/ 16Mb
  • - Số nhân/ Số luồng: 8 Core/ 16 Threads
  • - VXL đồ họa:AMD Radeon Vega 8
  • - Kiểu đóng gói: Box
7.490.000 10.800.000 -31%
Cpu Intel Core i7 - 12700F Box
Intel
Cpu Intel Core i7 - 12700F Box
  • - Socket: FCLGA1700
  • - Tốc độ/ Cache: Up to 4.8Ghz/ 25Mb
  • - Số nhân/ Số luồng: 12 Core/ 20 Threads
  • - VXL đồ họa:n/a
  • - Kiểu đóng gói: Box
8.680.000
 CPU AMD Ryzen 7 5800X3D (3.4 GHz with boost 4.5 GHz, 96MB cache, 8 cores, 16 threads, socket AM4, 105W)
AMD
CPU AMD Ryzen 7 5800X3D (3.4 GHz with boost 4.5 GHz, 96MB cache, 8 cores, 16 threads, socket AM4, 105W)
  • - Socket: AM4
  • - Tốc độ/ Cache: Up to 4.6Ghz/ 96Mb
  • - Số nhân/ Số luồng: 8 Core/ 16 Threads
  • - TDP mặc định: 105W
  • - Kiểu đóng gói: Box
Liên hệ
CPU AMD Ryzen 7 5700X (3.4Ghz boost 4.6Ghz, 32Mb, 8 Core, 16 Threads, 65W)
AMD
CPU AMD Ryzen 7 5700X (3.4Ghz boost 4.6Ghz, 32Mb, 8 Core, 16 Threads, 65W)
  • - Socket: AM4
  • - Tốc độ/ Cache: Up to 4.6Ghz/ 32Mb
  • - Số nhân/ Số luồng: 8 Core/ 16 Threads
  • - Kiểu đóng gói: Box
7.600.000
CPU AMD Ryzen 5 5600 (3.5Ghz boost 4.4Ghz, 32Mb, 6 Core, 12 Threads, 65W)
AMD
CPU AMD Ryzen 5 5600 (3.5Ghz boost 4.4Ghz, 32Mb, 6 Core, 12 Threads, 65W)
  • - Socket: AM4
  • - Tốc độ/ Cache: Up to 4.4Ghz/ 32Mb
  • - Số nhân/ Số luồng: 6 Core/ 12 Threads
  • - Kiểu đóng gói: Box
5.100.000
CPU AMD Ryzen 5 5500 (3.6Ghz boost 4.2Ghz, 19Mb, 6 Core, 12 Threads, 65W)
AMD
CPU AMD Ryzen 5 5500 (3.6Ghz boost 4.2Ghz, 19Mb, 6 Core, 12 Threads, 65W)
  • - Socket: AM4
  • - Tốc độ/ Cache: Up to 4.2Ghz/ 16Mb
  • - Số nhân/ Số luồng: 6 Core/ 12 Threads
  • - Kiểu đóng gói: Box
4.100.000
CPU AMD Ryzen 3 4100 MPK (3.8Ghz boost 4.0Ghz, 6Mb, 4 Core, 8Threads, 65W)
AMD
CPU AMD Ryzen 3 4100 MPK (3.8Ghz boost 4.0Ghz, 6Mb, 4 Core, 8Threads, 65W)
  • - Socket: AM4
  • - Tốc độ/ Cache: Up to 4Ghz/ 6Mb
  • - Số nhân/ Số luồng: 4 Core/ 8 Threads
  • - Kiểu đóng gói: Box
2.600.000
CPU AMD Ryzen 5 4500 MPK (3.6Ghz boost 4.1Ghz, 11Mb, 6 Core, 12 Threads, 65W)
AMD
CPU AMD Ryzen 5 4500 MPK (3.6Ghz boost 4.1Ghz, 11Mb, 6 Core, 12 Threads, 65W)
  • - Socket: AM4
  • - Tốc độ/ Cache: Up to 4.1Ghz/ 11Mb
  • - Số nhân/ Số luồng: 6 Core/ 12 Threads
  • - Kiểu đóng gói: Box
3.350.000
Cpu Intel Core i9-12900F Box
Intel
Cpu Intel Core i9-12900F Box
  • - Socket: FCLGA1700
  • - Tốc độ/ Cache: Up 5.1GHz/ 30Mb
  • - Số nhân/ Số luồng: 16 Core/ 24 Threads
  • - VXL đồ họa:n/a
  • - Kiểu đóng gói: Box
13.150.000
Cpu Intel Core i9-12900KS Box
Intel
Cpu Intel Core i9-12900KS Box
  • - Socket: FCLGA1700
  • - Tốc độ/ Cache: Up 5.5GHz/ 30Mb
  • - Số nhân/ Số luồng: 16 Core/ 24 Threads
  • - VXL đồ họa:Intel® UHD Graphics 770
  • - Kiểu đóng gói: Box
20.950.000
Cpu Intel Core i9-12900 Box
Intel
Cpu Intel Core i9-12900 Box
  • - Socket: FCLGA1700
  • - Tốc độ/ Cache: Up 5.1GHz/ 30Mb
  • - Số nhân/ Số luồng: 16 Core/ 24 Threads
  • - VXL đồ họa:Intel® UHD Graphics 770
  • - Kiểu đóng gói: Box
13.900.000
1 2 3 4
Đăng ký nhận chương trình khuyến mãi!